100
LM
A. Zaroury
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Zaroury
LM
100
ST
98
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
97
97
97
92
97
78
97
97
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
55
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 | 뢰멀 | |
| 2021~2022 |
Charleroi
|
|
| 2019~2021 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo