93
CB
T. Alderweireld
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
93
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
80
80
80
80
86
82
90
82
82
90
90
89
89
88
88
90
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
80
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
69
Vô lê
45
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
73
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
92
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo