92
CB
T. Alderweireld
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
92
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
74
74
73
73
81
75
88
76
76
89
89
87
87
85
85
89
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
52
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
60
Vô lê
47
Penalty
60
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
92
Đá phạt
71
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
78
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández