91
CB
S. Campbell
16
16
68
65
65
65
69
66
80
66
66
88
88
81
81
77
77
88
Tốc độ
86
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
60
Lực sút
62
Sút xa
46
Chọn vị trí
48
Vô lê
44
Penalty
43
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
21
Sút xoáy
43
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
66
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
102
Thể lực
74
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo