80
CB
S. Campbell
12
20
62
62
59
59
63
61
70
61
61
77
77
70
70
66
66
77
Tốc độ
80
Sút
45
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
76
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
52
Lực sút
57
Sút xa
26
Chọn vị trí
56
Vô lê
14
Penalty
34
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
32
Chuyền dài
56
Đá phạt
15
Sút xoáy
33
Rê bóng
49
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
56
Phản ứng
78
Kèm người
82
Lấy bóng
80
Cắt bóng
60
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé