123
CB
S. Campbell
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
123
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
108
107
105
105
110
107
116
107
107
120
120
115
115
113
113
120
Tốc độ
118
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
120
Thể chất
124
Tốc độ
120
Tăng tốc
117
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
128
Thể lực
117
Quyết đoán
123
Nhảy
125
Bình tĩnh
118
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé