87
CM
S. Larsson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Larsson
CM
87
CDM
86
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
80
80
80
80
84
81
83
82
82
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
67
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
80
Phòng thủ
77
Thể chất
84
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
76
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
74
Cắt bóng
79
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AIK
|
|
| 2018~2023 |
AIK
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2011~2017 |
sunderland
|
|
| 2007~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2006~2007 |
Birmingham City
|
|
| 2004~2007 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo