97
RM
S. Larsson
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Larsson
RM
97
CDM
95
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
92
94
94
94
94
93
92
94
94
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
75
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AIK
|
|
| 2018~2023 |
AIK
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2011~2017 |
sunderland
|
|
| 2007~2011 |
Birmingham City
|
|
| 2006~2007 |
Birmingham City
|
|
| 2004~2007 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo