99
LB
Roberto Carlos
20
20
93
94
94
94
94
94
94
95
95
92
92
96
96
96
96
92
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
103
Sút xoáy
103
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo