94
LM
R. Pirès
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
94
RM
94
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
84
90
91
91
84
90
67
91
91
54
54
66
66
71
71
54
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
69
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
48
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
61
Thể lực
90
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
93
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo