117
LM
R. Pirès
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
117
LW
117
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
110
113
114
114
110
114
96
114
114
86
85
94
94
98
98
86
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
74
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
109
Sút xoáy
121
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé