131
LM
R. Pirès
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
131
LW
131
RM
131
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
48
125
128
128
128
125
128
111
128
128
103
103
109
109
113
113
103
Tốc độ
130
Sút
125
Chuyền bóng
129
Rê bóng
130
Phòng thủ
91
Thể chất
120
Tốc độ
130
Tăng tốc
131
Dứt điểm
124
Lực sút
127
Sút xa
130
Chọn vị trí
128
Vô lê
116
Penalty
125
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
128
Chuyền dài
128
Đá phạt
128
Sút xoáy
135
Rê bóng
132
Giữ bóng
128
Khéo léo
129
Thăng bằng
130
Phản ứng
127
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
122
Thể lực
126
Quyết đoán
112
Nhảy
120
Bình tĩnh
133
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
41
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
44
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos