124
LM
R. Pirès
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
124
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
118
121
121
121
116
121
100
121
121
91
90
99
99
103
103
91
Tốc độ
123
Sút
119
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
77
Thể chất
112
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
119
Lực sút
122
Sút xa
124
Chọn vị trí
119
Vô lê
109
Penalty
115
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
117
Sút xoáy
128
Rê bóng
126
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
112
Thể lực
122
Quyết đoán
101
Nhảy
110
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos