88
CB
N. Nkoulou
14
16
67
69
69
69
73
70
81
71
71
85
85
80
80
79
79
85
Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
42
Lực sút
62
Sút xa
54
Chọn vị trí
59
Vô lê
67
Penalty
53
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
30
Sút xoáy
42
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
84
Thể lực
73
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~2023 | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2008~2011 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo