83
CB
N. Nkoulou
13
25
64
66
66
66
71
68
77
68
68
80
80
76
76
75
75
80
Tốc độ
72
Sút
49
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
40
Lực sút
62
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
35
Sút xoáy
43
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
65
Quyết đoán
81
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2022~2023 | 아리스 테살로니키 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2008~2011 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo