88
GK
Ł. Fabiański
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
88
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
26
28
29
29
29
31
27
30
30
27
27
25
25
26
26
27
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
89
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
47
Tăng tốc
54
Dứt điểm
13
Lực sút
14
Sút xa
20
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
22
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
22
Chuyền dài
32
Đá phạt
12
Sút xoáy
20
Rê bóng
14
Giữ bóng
22
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
14
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
65
Thể lực
25
Quyết đoán
48
Nhảy
79
Bình tĩnh
66
TM đổ người
85
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo