94
ST
L. Hernandez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
94
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
91
91
89
89
81
88
66
87
87
62
62
68
68
70
70
62
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
71
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
87
Sút xoáy
75
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
50
Cắt bóng
38
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
61
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo