88
ST
L. Hernandez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
88
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
85
85
84
84
77
83
65
83
83
60
60
66
66
68
68
60
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
49
Thể chất
71
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
91
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
83
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
37
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
67
Thể lực
85
Quyết đoán
63
Nhảy
89
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos