88
ST
J. Altidore
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jozy Altidore
ST
88
183cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
85
82
79
79
72
79
58
77
77
54
54
54
54
57
57
54
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
69
Rê bóng
78
Phòng thủ
33
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
92
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
55
Chuyền dài
60
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
22
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
98
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
New England Revolution
|
|
| 2022~2023 |
puebla
|
|
| 2015~ |
Toronto FC
|
|
| 2015~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2013~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2011 | 부르사스포르 | |
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2009 | 세레즈 CD | |
| 2009~2010 |
Hull City
|
|
| 2008~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2008 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo