64
ST
J. Altidore
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jozy Altidore
ST
64
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
61
58
56
56
52
56
43
55
55
42
42
40
40
41
41
42
Tốc độ
57
Sút
62
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
28
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
44
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
57
Giữ bóng
56
Khéo léo
52
Thăng bằng
47
Phản ứng
59
Kèm người
19
Lấy bóng
30
Cắt bóng
28
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
75
Thể lực
54
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
57
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
New England Revolution
|
|
| 2022~2023 |
puebla
|
|
| 2015~ |
Toronto FC
|
|
| 2015~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2013~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2011 | 부르사스포르 | |
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2009 | 세레즈 CD | |
| 2009~2010 |
Hull City
|
|
| 2008~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2008 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo