89
CF
J. Iličić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
89
ST
86
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
83
86
87
87
81
87
66
86
86
55
55
62
62
67
67
55
Tốc độ
80
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
45
Thể chất
69
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
56
Lấy bóng
33
Cắt bóng
47
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
73
Thể lực
78
Quyết đoán
61
Nhảy
35
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo