96
CF
J. Iličić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
96
ST
93
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
90
93
93
93
87
94
71
92
92
61
61
67
67
72
72
61
Tốc độ
82
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
77
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
98
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
60
Lấy bóng
35
Cắt bóng
52
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
83
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
56
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo