97
CDM
J. Mascherano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CDM
97
CM
93
CB
96
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
82
85
85
85
90
87
94
87
87
93
93
91
91
92
92
93
Tốc độ
84
Sút
72
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
68
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo