96
ST
J. Hernández
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
96
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
93
92
90
90
80
89
61
87
87
54
54
62
62
64
64
54
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
74
Rê bóng
90
Phòng thủ
36
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
23
Lấy bóng
32
Cắt bóng
35
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
64
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo