79
ST
J. Hernández
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
79
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
75
74
74
65
73
49
72
72
44
44
50
50
52
52
44
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
63
Rê bóng
74
Phòng thủ
29
Thể chất
59
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
83
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
72
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
54
Đá phạt
50
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
24
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
55
Thể lực
67
Quyết đoán
57
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández