88
ST
F. Caicedo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
ST
88
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
85
84
81
81
78
83
68
81
81
66
66
65
65
67
67
66
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
67
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
39
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
68
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo