84
CF
F. Caicedo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Caicedo
CF
84
ST
86
183cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
83
81
79
79
75
79
67
78
78
65
65
64
64
65
65
65
Tốc độ
77
Sút
81
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
93
Thể lực
65
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Abha Club
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Abha Club
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2017~2021 |
Latium
|
|
| 2014~2014 | 알자지라 | |
| 2014~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
Levante UD
|
|
| 2011~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2010 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2009 |
Sporting CP
|
|
| 2008~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo