86
CB
C. Zapata
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Zapata
CB
86
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
59
57
57
57
61
56
75
59
59
83
83
75
75
72
72
83
Tốc độ
67
Sút
39
Chuyền bóng
54
Rê bóng
65
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
32
Lực sút
65
Sút xa
34
Chọn vị trí
44
Vô lê
28
Penalty
43
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
54
Chuyền dài
68
Đá phạt
30
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
91
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
61
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
76
TM đổ người
3
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2021~2023 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2019 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2011 |
Udinese
|
|
| 2004~2005 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo