65
CB
C. Zapata
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Zapata
CB
65
188cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
8
42
40
39
39
45
40
55
41
41
62
62
52
52
50
50
62
Tốc độ
31
Sút
28
Chuyền bóng
41
Rê bóng
49
Phòng thủ
63
Thể chất
61
Tốc độ
32
Tăng tốc
30
Dứt điểm
19
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
31
Vô lê
19
Penalty
33
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
40
Chuyền dài
51
Đá phạt
21
Sút xoáy
33
Rê bóng
50
Giữ bóng
52
Khéo léo
39
Thăng bằng
48
Phản ứng
55
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
74
Thể lực
33
Quyết đoán
64
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
2
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
2
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2021~2023 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
|
| 2013~2019 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
AC Milan
|
|
| 2011~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2011 |
Udinese
|
|
| 2004~2005 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo