87
LB
C. Fuchs
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fuchs
LB
87
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
80
81
81
81
83
81
85
82
82
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
71
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
86
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
76
Dứt điểm
69
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
74
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2015~2021 |
Leicester City
|
|
| 2011~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2008~2011 |
VfL Bochum
|
|
| 2003~2008 | SV 마터스부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo