63
LB
C. Fuchs
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fuchs
LB
63
CB
65
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
58
58
58
58
60
58
62
58
58
62
63
60
60
60
60
62
Tốc độ
48
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
58
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
49
Tăng tốc
48
Dứt điểm
50
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
50
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
70
Thể lực
48
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2015~2021 |
Leicester City
|
|
| 2011~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2008~2011 |
VfL Bochum
|
|
| 2003~2008 | SV 마터스부르크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo