111
CF
Ahn Jung Hwan
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahn Jung Hwan
CF
111
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
107
108
107
107
101
107
87
106
106
80
79
85
85
88
88
80
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
65
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
100
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
61
Lấy bóng
55
Cắt bóng
75
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
95
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 다롄 스더 | |
| 2008~2008 |
Busan I'Park
|
|
| 2007~2007 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2006~2006 |
MSV Duisburg
|
|
| 2005~2006 |
FC Metz
|
|
| 2004~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2000~2002 |
|
|
| 1998~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo