106
ST
Ahn Jung Hwan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahn Jung Hwan
ST
106
CF
106
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
103
103
102
102
97
103
83
101
101
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
57
Lấy bóng
51
Cắt bóng
73
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 다롄 스더 | |
| 2008~2008 |
Busan I'Park
|
|
| 2007~2007 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2006~2006 |
MSV Duisburg
|
|
| 2005~2006 |
FC Metz
|
|
| 2004~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2000~2002 |
|
|
| 1998~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo