108
CB
S. Campbell
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sol Campbell
CB
108
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
93
91
89
89
94
92
101
91
91
105
105
99
99
97
97
105
Tốc độ
104
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
74
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
115
Thể lực
97
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2010 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
Aalborg BK
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2006~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2006 |
Arsenal
|
|
| 1992~2001 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo