109
ST
P. Kluivert
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
109
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
106
104
102
102
91
101
75
100
100
70
72
75
75
78
78
70
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
48
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
111
Penalty
103
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
27
Cắt bóng
37
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo