92
ST
P. Kluivert
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
92
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
89
89
87
87
81
87
66
86
86
60
60
65
65
67
67
60
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
42
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
41
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
76
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández