124
ST
P. Kluivert
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
124
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
121
119
117
117
110
117
96
116
116
93
93
95
95
97
97
93
Tốc độ
123
Sút
122
Chuyền bóng
108
Rê bóng
117
Phòng thủ
75
Thể chất
120
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
125
Lực sút
124
Sút xa
117
Chọn vị trí
125
Vô lê
126
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
121
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
65
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
121
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
127
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos