106
ST
Solskjær
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
106
CF
105
178cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
103
102
100
100
91
98
80
97
97
76
76
81
81
83
83
76
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
86
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
87
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
103
Rê bóng
97
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
64
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo