116
ST
Solskjær
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
116
CF
114
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
113
111
109
109
101
108
87
107
107
83
83
88
88
90
90
83
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
97
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
121
Vô lê
113
Penalty
99
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
112
Rê bóng
106
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández