121
ST
Solskjær
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ole Gunnar Solskjær
ST
121
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
118
116
114
114
105
113
92
112
112
89
89
94
94
96
96
89
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
101
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
121
Lực sút
118
Sút xa
112
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
121
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
118
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Manchester United
|
|
| 1995~1996 |
Molde FK
|
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández