109
ST
I. Wright
25
29
106
105
102
102
94
101
79
100
100
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
89
Rê bóng
105
Phòng thủ
59
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
113
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo