124
ST
I. Wright
33
32
121
120
117
117
109
117
96
115
115
91
92
96
96
98
98
91
Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
103
Rê bóng
120
Phòng thủ
76
Thể chất
112
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
126
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
128
Vô lê
123
Penalty
119
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
124
Rê bóng
118
Giữ bóng
122
Khéo léo
125
Thăng bằng
124
Phản ứng
126
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
110
Nhảy
118
Bình tĩnh
124
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé