132
ST
I. Wright
34
48
129
128
126
126
118
125
105
124
124
101
101
105
105
107
107
101
Tốc độ
134
Sút
131
Chuyền bóng
113
Rê bóng
128
Phòng thủ
86
Thể chất
122
Tốc độ
135
Tăng tốc
134
Dứt điểm
136
Lực sút
128
Sút xa
125
Chọn vị trí
136
Vô lê
135
Penalty
125
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
134
Rê bóng
126
Giữ bóng
129
Khéo léo
136
Thăng bằng
135
Phản ứng
133
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
122
Thể lực
127
Quyết đoán
115
Nhảy
128
Bình tĩnh
136
TM đổ người
37
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
39
TM phản xạ
41
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 2000~2000 |
Burnley
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~1999 |
Nottingham Forest
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1999~2000 |
Celtic
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1998~1999 |
West Ham United
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1991~1998 |
Arsenal
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
|
| 1985~1991 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos