110
ST
H. Crespo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
110
CF
109
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
107
106
105
105
94
103
78
103
103
74
74
79
79
82
82
74
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
93
Rê bóng
106
Phòng thủ
56
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
80
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard