107
RB
G. Neville
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
RB
107
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
92
93
95
95
96
93
102
97
97
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
103
Sút
76
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
58
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
54
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
65
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo