100
RB
G. Neville
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Neville
RB
100
CB
99
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
81
83
86
86
88
85
95
89
89
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
94
Sút
66
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
62
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
49
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
105
Chuyền dài
90
Đá phạt
62
Sút xoáy
92
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos