87
GK
W. Benítez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
87
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
84
27
28
27
27
30
29
29
28
28
29
29
28
28
28
28
29
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
89
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
48
Tăng tốc
45
Dứt điểm
14
Lực sút
25
Sút xa
14
Chọn vị trí
18
Vô lê
13
Penalty
25
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
12
Chuyền dài
27
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
14
Khéo léo
36
Thăng bằng
40
Phản ứng
83
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
80
Thể lực
42
Quyết đoán
19
Nhảy
57
Bình tĩnh
28
TM đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
85
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández