83
GK
W. Benítez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
83
191cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
80
34
35
34
34
36
36
36
35
35
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
83
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
23
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
27
Vô lê
22
Penalty
33
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
21
Chuyền dài
35
Đá phạt
26
Sút xoáy
27
Rê bóng
24
Giữ bóng
23
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
77
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
82
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández