105
GK
W. Benítez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
105
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
102
40
43
43
43
47
46
47
45
45
45
45
43
43
44
44
45
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
106
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
20
Lực sút
35
Sút xa
28
Chọn vị trí
25
Vô lê
20
Penalty
37
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
23
Chuyền dài
47
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
30
Giữ bóng
40
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
102
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
40
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
88
Thể lực
54
Quyết đoán
50
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
99
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández