87
GK
W. Benítez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
87
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
84
38
39
38
38
40
40
40
40
40
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
87
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
26
Lực sút
36
Sút xa
26
Chọn vị trí
29
Vô lê
25
Penalty
36
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
24
Chuyền dài
38
Đá phạt
29
Sút xoáy
31
Rê bóng
30
Giữ bóng
31
Khéo léo
55
Thăng bằng
54
Phản ứng
80
Kèm người
29
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
85
Thể lực
49
Quyết đoán
38
Nhảy
69
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
78
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández